IELTS Online
Adjectives to describe a person - IELTS Vocabulary
Trong IELTS, việc lựa chọn đúng tính từ để mô tả một người có thể giúp bài nói, bài viết trở nên sinh động và thuyết phục hơn. Thay vì chỉ sử dụng những từ quen thuộc như nice hay kind, thí sinh cần mở rộng vốn từ với các tính từ học thuật và chính xác hơn để nâng cao band điểm. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp danh sách tính từ miêu tả con người thường gặp trong IELTS, kèm bài mẫu và ví dụ minh họa chi tiết, giúp bạn tự tin chinh phục mục tiêu band 7.0+.
1. Tổng hợp tính từ mô tả con người
Để mô tả một người toàn diện trong IELTS, bạn cần kết hợp linh hoạt các tính từ về ngoại hình, tính cách và những đặc điểm nổi bật khác. Dưới đây là tổng hợp những tính từ thường gặp, giúp bạn vận dụng hiệu quả trong IELTS.
1.1. Tính từ mô tả ngoại hình
Dưới đây là 20+ tính từ mô tả ngoại hình phổ biến, giúp bạn diễn tả diện mạo một người một cách sinh động và tự nhiên.
|
Tính từ |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
tall |
/tɔːl/ |
cao |
She is tall and stands out in a crowd. (Cô ấy cao và nổi bật giữa đám đông.) |
|
short |
/ʃɔːt/ |
thấp |
He is short but very confident. (Anh ấy thấp nhưng rất tự tin.) |
|
of average height |
/əv ˈævərɪdʒ haɪt/ |
cao trung bình |
She is of average height and slim. (Cô ấy cao trung bình và thon gọn.) |
|
slim |
/slɪm/ |
mảnh mai |
She has a slim figure. (Cô ấy có vóc dáng mảnh mai.) |
|
skinny |
/ˈskɪni/ |
gầy |
He is skinny due to his fast metabolism. (Anh ấy gầy do quá trình trao đổi chất nhanh.) |
|
thin |
/θɪn/ |
gầy, mảnh |
She looks thin after losing weight. (Cô ấy trông gầy hơn sau khi giảm cân.) |
|
well-built |
/ˌwel ˈbɪlt/ |
vóc dáng cân đối |
He is tall and well-built. (Anh ấy cao và có thân hình cân đối.) |
|
muscular |
/ˈmʌskjələ/ |
cơ bắp |
He is muscular from years of training. (Anh ấy cơ bắp nhờ nhiều năm luyện tập.) |
|
overweight |
/ˌəʊvəˈweɪt/ |
thừa cân |
She is slightly overweight. (Cô ấy hơi thừa cân.) |
|
obese |
/əʊˈbiːs/ |
béo phì |
He is obese and needs medical advice. (Anh ấy béo phì và cần tư vấn y tế.) |
|
chubby |
/ˈtʃʌbi/ |
mũm mĩm |
The child is chubby and adorable. (Đứa trẻ mũm mĩm và dễ thương.) |
|
petite |
/pəˈtiːt/ |
nhỏ nhắn |
She is petite but energetic. (Cô ấy nhỏ nhắn nhưng năng động.) |
|
slender |
/ˈslendə/ |
thanh mảnh |
She has a slender body. (Cô ấy có thân hình thanh mảnh.) |
|
attractive |
/əˈtræktɪv/ |
thu hút |
She is attractive and charming. (Cô ấy thu hút và duyên dáng.) |
|
good-looking |
/ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/ |
ưa nhìn |
He is good-looking and friendly. (Anh ấy ưa nhìn và thân thiện.) |
|
handsome |
/ˈhænsəm/ |
đẹp trai |
He is a handsome young man. (Anh ấy là một chàng trai đẹp trai.) |
|
beautiful |
/ˈbjuːtɪfəl/ |
xinh đẹp |
She is beautiful inside and out. (Cô ấy đẹp cả bên ngoài lẫn bên trong.) |
|
pretty |
/ˈprɪti/ |
xinh xắn |
She looks pretty in that dress. (Cô ấy trông xinh xắn trong chiếc váy đó.) |
|
plain |
/pleɪn/ |
bình thường, không nổi bật |
She has a plain appearance. (Cô ấy có ngoại hình khá bình thường.) |
|
elegant |
/ˈelɪɡənt/ |
thanh lịch |
She looks elegant in formal clothes. (Cô ấy trông thanh lịch trong trang phục trang trọng.) |
|
scruffy |
/ˈskrʌfi/ |
luộm thuộm |
He looks scruffy in old jeans. (Anh ấy trông luộm thuộm trong chiếc quần jean cũ.) |
|
well-dressed |
/ˌwel ˈdrest/ |
ăn mặc đẹp |
She is always well-dressed. (Cô ấy luôn ăn mặc đẹp.) |
|
fashionable |
/ˈfæʃnəbl/ |
hợp thời trang |
She is fashionable and trendy. (Cô ấy ăn mặc hợp thời trang.) |
|
bald |
/bɔːld/ |
hói |
He is bald but confident. (Anh ấy hói nhưng tự tin.) |
|
curly-haired |
/ˌkɜːli heəd/ |
tóc xoăn |
She is curly-haired and lively. (Cô ấy có mái tóc xoăn và năng động.) |
|
straight-haired |
/streɪt heəd/ |
tóc thẳng |
She is straight-haired and elegant. (Cô ấy có mái tóc thẳng và thanh lịch.) |
|
blonde |
/blɒnd/ |
tóc vàng |
She has blonde hair. (Cô ấy có mái tóc vàng.) |
|
dark-haired |
/ˌdɑːk heəd/ |
tóc sẫm màu |
He is dark-haired and tall. (Anh ấy có mái tóc sẫm màu và cao.) |
|
shoulder-length |
/ˈʃəʊldə leŋθ/ |
dài ngang vai |
She has shoulder-length hair. (Cô ấy có mái tóc dài ngang vai.) |
|
clean-shaven |
/ˌkliːn ˈʃeɪvn/ |
cạo râu sạch |
He is clean-shaven and neat. (Anh ấy cạo râu sạch và gọn gàng.) |
|
bearded |
/ˈbɪədɪd/ |
có râu |
He is bearded and mature-looking. (Anh ấy có râu và trông trưởng thành.) |
|
tanned |
/tænd/ |
da rám nắng |
She has tanned skin from traveling. (Cô ấy có làn da rám nắng do đi du lịch.) |
|
pale |
/peɪl/ |
da tái |
He looks pale after being ill. (Anh ấy trông tái nhợt sau khi ốm.) |
|
fair-skinned |
/ˌfeə skɪnd/ |
da sáng |
She is fair-skinned and delicate. (Cô ấy có làn da sáng và mảnh mai.) |
|
wrinkled |
/ˈrɪŋkld/ |
nhăn nheo |
His face is wrinkled with age. (Khuôn mặt ông ấy nhăn nheo vì tuổi tác.) |
|
youthful |
/ˈjuːθfəl/ |
trẻ trung |
She has a youthful appearance. (Cô ấy có vẻ ngoài trẻ trung.) |
|
middle-aged |
/ˌmɪdl ˈeɪdʒd/ |
trung niên |
He is a middle-aged man. (Anh ấy là một người đàn ông trung niên.) |
|
elderly |
/ˈeldəli/ |
lớn tuổi |
She is an elderly woman with grey hair. (Bà ấy là một phụ nữ lớn tuổi với mái tóc bạc.) |
|
graceful |
/ˈɡreɪsfl/ |
duyên dáng |
She moves in a graceful way. (Cô ấy di chuyển một cách duyên dáng.) |
|
radiant |
/ˈreɪdiənt/ |
rạng rỡ |
She looks radiant on her wedding day. (Cô ấy trông rạng rỡ trong ngày cưới.) |
|
distinctive |
/dɪˈstɪŋktɪv/ |
nổi bật, đặc trưng |
He has a distinctive smile. (Anh ấy có nụ cười rất đặc trưng.) |
|
striking |
/ˈstraɪkɪŋ/ |
nổi bật ấn tượng |
She has striking blue eyes. (Cô ấy có đôi mắt xanh rất ấn tượng.) |
|
sharp-featured |
/ˌʃɑːp ˈfiːtʃəd/ |
đường nét sắc sảo |
He is sharp-featured and serious-looking. (Anh ấy có đường nét sắc sảo và trông nghiêm nghị.) |
|
round-faced |
/ˌraʊnd feɪst/ |
mặt tròn |
She is round-faced and cheerful. (Cô ấy có khuôn mặt tròn và vui vẻ.) |
|
broad-shouldered |
/ˌbrɔːd ˈʃəʊldəd/ |
vai rộng |
He is broad-shouldered and strong. (Anh ấy có vai rộng và khỏe mạnh.) |
|
skinny-looking |
/ˌskɪni ˈlʊkɪŋ/ |
trông gầy |
He looks skinny-looking in that shirt. (Anh ấy trông khá gầy trong chiếc áo đó.) |
|
neat |
/niːt/ |
gọn gàng |
She always looks neat and tidy. (Cô ấy luôn trông gọn gàng và chỉnh tề.) |
|
rugged |
/ˈrʌɡɪd/ |
vẻ đẹp góc cạnh, phong trần |
He has a rugged look, with a sharp jawline and slightly tanned skin. (Anh ấy có vẻ ngoài phong trần, với đường quai hàm góc cạnh và làn da rám nắng nhẹ.) |

>> Xem thêm: Phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả và dễ nhớ nhất
1.2. Tính từ mô tả tính cách
Dưới đây là nhóm tính từ thường được sử dụng để mô tả tính cách con người trong IELTS, giúp bài nói của bạn trở nên sâu sắc, tự nhiên và giàu tính học thuật hơn.
|
Tính từ |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
confident |
/ˈkɒnfɪdənt/ |
tự tin |
She is confident when speaking in public. (Cô ấy tự tin khi nói trước công chúng.) |
|
self-assured |
/ˌself əˈʃʊəd/ |
rất tự tin |
He seems self-assured in interviews. (Anh ấy trông rất tự tin trong các buổi phỏng vấn.) |
|
optimistic |
/ˌɒptɪˈmɪstɪk/ |
lạc quan |
She is optimistic about her future. (Cô ấy lạc quan về tương lai của mình.) |
|
pessimistic |
/ˌpesɪˈmɪstɪk/ |
bi quan |
He is pessimistic about the results. (Anh ấy bi quan về kết quả.) |
|
outgoing |
/ˈaʊtɡəʊɪŋ/ |
hướng ngoại |
She is friendly and outgoing. (Cô ấy thân thiện và hướng ngoại.) |
|
introverted |
/ˈɪntrəvɜːtɪd/ |
hướng nội |
He is introverted and quiet. (Anh ấy hướng nội và trầm lặng.) |
|
sociable |
/ˈsəʊʃəbl/ |
hòa đồng |
She is very sociable at parties. (Cô ấy rất hòa đồng ở các bữa tiệc.) |
|
reserved |
/rɪˈzɜːvd/ |
kín đáo |
He is reserved around strangers. (Anh ấy kín đáo khi ở gần người lạ.) |
|
generous |
/ˈdʒenərəs/ |
hào phóng |
She is generous with her time. (Cô ấy hào phóng với thời gian của mình.) |
|
selfish |
/ˈselfɪʃ/ |
ích kỷ |
He can be selfish sometimes. (Anh ấy có thể ích kỷ đôi khi.) |
|
reliable |
/rɪˈlaɪəbl/ |
đáng tin cậy |
She is reliable and responsible. (Cô ấy đáng tin cậy và có trách nhiệm.) |
|
responsible |
/rɪˈspɒnsəbl/ |
có trách nhiệm |
He is responsible for his actions. (Anh ấy chịu trách nhiệm cho hành động của mình.) |
|
hardworking |
/ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ |
chăm chỉ |
She is hardworking and ambitious. (Cô ấy chăm chỉ và tham vọng.) |
|
lazy |
/ˈleɪzi/ |
lười biếng |
He is too lazy to study. (Anh ấy quá lười để học.) |
|
ambitious |
/æmˈbɪʃəs/ |
tham vọng |
She is ambitious in her career. (Cô ấy tham vọng trong sự nghiệp.) |
|
patient |
/ˈpeɪʃənt/ |
kiên nhẫn |
She is patient with children. (Cô ấy kiên nhẫn với trẻ em.) |
|
impatient |
/ɪmˈpeɪʃənt/ |
thiếu kiên nhẫn |
He is impatient in traffic. (Anh ấy thiếu kiên nhẫn khi kẹt xe.) |
|
creative |
/kriˈeɪtɪv/ |
sáng tạo |
She is creative in solving problems. (Cô ấy sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề.) |
|
imaginative |
/ɪˈmædʒɪnətɪv/ |
giàu trí tưởng tượng |
He is imaginative and artistic. (Anh ấy giàu trí tưởng tượng và có năng khiếu nghệ thuật.) |
|
honest |
/ˈɒnɪst/ |
trung thực |
She is honest with everyone. (Cô ấy trung thực với mọi người.) |
|
dishonest |
/dɪsˈɒnɪst/ |
không trung thực |
He was dishonest about the money. (Anh ấy không trung thực về tiền bạc.) |
|
loyal |
/ˈlɔɪəl/ |
trung thành |
She is loyal to her friends. (Cô ấy trung thành với bạn bè.) |
|
stubborn |
/ˈstʌbən/ |
bướng bỉnh |
He is stubborn and rarely changes his mind. (Anh ấy bướng bỉnh và hiếm khi thay đổi ý kiến.) |
|
polite |
/pəˈlaɪt/ |
lịch sự |
She is polite to strangers. (Cô ấy lịch sự với người lạ.) |
|
rude |
/ruːd/ |
thô lỗ |
He was rude to the waiter. (Anh ấy đã thô lỗ với người phục vụ.) |
|
kind |
/kaɪnd/ |
tốt bụng |
She is kind to animals. (Cô ấy tốt bụng với động vật.) |
|
thoughtful |
/ˈθɔːtfəl/ |
chu đáo |
He is thoughtful and caring. (Anh ấy chu đáo và quan tâm.) |
|
caring |
/ˈkeərɪŋ/ |
quan tâm |
She is caring towards her family. (Cô ấy quan tâm đến gia đình.) |
|
independent |
/ˌɪndɪˈpendənt/ |
độc lập |
She is independent and strong. (Cô ấy độc lập và mạnh mẽ.) |
|
mature |
/məˈtjʊə/ |
trưởng thành |
He is mature for his age. (Anh ấy trưởng thành so với tuổi.) |
|
childish |
/ˈtʃaɪldɪʃ/ |
trẻ con |
He is childish in arguments. (Anh ấy trẻ con trong các cuộc tranh luận.) |
|
humorous |
/ˈhjuːmərəs/ |
hài hước |
She is humorous and fun to be around. (Cô ấy hài hước và vui khi ở cùng.) |
|
friendly |
/ˈfrendli/ |
thân thiện |
She is friendly to everyone. (Cô ấy thân thiện với mọi người.) |
|
strict |
/strɪkt/ |
nghiêm khắc |
My father is strict but fair. (Bố tôi nghiêm khắc nhưng công bằng.) |
|
easy-going |
/ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ |
dễ tính |
He is easy-going and relaxed. (Anh ấy dễ tính và thoải mái.) |
|
sensitive |
/ˈsensətɪv/ |
nhạy cảm |
She is sensitive to criticism. (Cô ấy nhạy cảm với lời chỉ trích.) |
|
supportive |
/səˈpɔːtɪv/ |
hay ủng hộ |
She is supportive of my decisions. (Cô ấy ủng hộ các quyết định của tôi.) |
|
decisive |
/dɪˈsaɪsɪv/ |
quyết đoán |
He is decisive in difficult situations. (Anh ấy quyết đoán trong tình huống khó khăn.) |
|
enthusiastic |
/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ |
nhiệt tình |
She is enthusiastic about learning English. (Cô ấy nhiệt tình với việc học tiếng Anh.) |
|
open-minded |
/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ |
cởi mở |
He is open-minded about new ideas. (Anh ấy cởi mở với những ý tưởng mới.) |
|
arrogant |
/ˈærəɡənt/ |
kiêu ngạo |
He seems arrogant at times. (Anh ấy có vẻ kiêu ngạo đôi lúc.) |
|
talkative |
/ˈtɔːkətɪv/ |
hay nói, hoạt ngôn |
She is extremely talkative and can keep a conversation going for hours. (Cô ấy cực kỳ hoạt ngôn và có thể duy trì cuộc trò chuyện hàng giờ.) |
|
tricky |
/ˈtrɪki/ |
quỷ quyệt, gian xảo |
He can be tricky when negotiating business deals. (Anh ấy có thể khá gian xảo khi đàm phán các thương vụ.) |
|
trusting |
/ˈtrʌstɪŋ/ |
cả tin, dễ tin người khác |
She is too trusting and often believes everything she hears. (Cô ấy quá cả tin và thường tin mọi điều mình nghe.) |
|
understanding |
/ˌʌndəˈstændɪŋ/ |
thấu hiểu, cảm thông |
My manager is very understanding when employees face personal problems. (Quản lý của tôi rất thấu hiểu khi nhân viên gặp vấn đề cá nhân.) |
|
unkind |
/ʌnˈkaɪnd/ |
không tử tế |
It was unkind of him to ignore her feelings. (Việc anh ấy phớt lờ cảm xúc của cô ấy là không tử tế.) |
|
unpleasant |
/ʌnˈplezənt/ |
khó chịu, khó ưa |
He has an unpleasant attitude towards his colleagues. (Anh ấy có thái độ khó chịu đối với đồng nghiệp.) |
|
vain |
/veɪn/ |
phù phiếm |
She is quite vain and spends hours looking at herself in the mirror. (Cô ấy khá phù phiếm và dành hàng giờ ngắm mình trong gương.) |
|
wise |
/waɪz/ |
khôn ngoan, sáng suốt |
My grandfather is a wise man who always gives valuable advice. (Ông tôi là một người khôn ngoan và luôn đưa ra lời khuyên quý giá.) |
|
witty |
/ˈwɪti/ |
hóm hỉnh, dí dỏm |
She is witty and always makes clever jokes during conversations. (Cô ấy hóm hỉnh và luôn pha trò thông minh trong các cuộc trò chuyện.) |
|
zealous |
/ˈzeləs/ |
hăng hái, nhiệt huyết |
He is zealous about protecting the environment. (Anh ấy rất nhiệt huyết trong việc bảo vệ môi trường.) |
|
liberal |
/ˈlɪbərəl/ |
phóng khoáng; cởi mở; rộng rãi |
She has a liberal attitude towards modern lifestyles. (Cô ấy có thái độ phóng khoáng đối với lối sống hiện đại.) |
|
liberal |
/ˈlɪbərəl/ |
phóng khoáng; cởi mở; rộng rãi |
She has a liberal attitude towards modern lifestyles. (Cô ấy có thái độ phóng khoáng đối với lối sống hiện đại.) |
|
lighthearted |
/ˌlaɪtˈhɑːtɪd/ |
vui vẻ, vô tư |
He is lighthearted and rarely worries about trivial problems. (Anh ấy vô tư và hiếm khi lo lắng về những vấn đề nhỏ nhặt.) |
|
mad |
/mæd/ |
điên rồ; mất kiểm soát |
He must be mad to invest all his money in such a risky project. (Anh ấy hẳn là điên rồ khi đầu tư toàn bộ tiền vào dự án rủi ro như vậy.) |
|
malicious |
/məˈlɪʃəs/ |
độc ác; có ác ý |
She spread malicious rumors about her colleague. (Cô ấy lan truyền tin đồn ác ý về đồng nghiệp.) |
|
mean |
/miːn/ |
xấu tính; keo kiệt |
He is mean and never shares anything with others. (Anh ấy xấu tính và không bao giờ chia sẻ với người khác.) |
|
merciful |
/ˈmɜːsɪfl/ |
nhân từ; khoan dung |
The teacher was merciful and gave him another chance. (Giáo viên đã nhân từ và cho cậu ấy một cơ hội khác.) |
|
mercurial |
/mɜːˈkjʊəriəl/ |
thất thường; thay đổi cảm xúc nhanh |
She is mercurial, so it is hard to predict her reactions. (Cô ấy thất thường nên khó đoán phản ứng của cô ấy.) |
|
mischievous |
/ˈmɪstʃɪvəs/ |
tinh nghịch; lém lỉnh |
The little boy gave a mischievous smile before running away. (Cậu bé nở nụ cười tinh nghịch trước khi chạy đi.) |
|
naive |
/naɪˈiːv/ |
ngây thơ; thiếu kinh nghiệm |
She was naive to believe everything he told her. (Cô ấy đã quá ngây thơ khi tin mọi điều anh ta nói.) |
|
humble |
/ˈhʌmbl/ |
khiêm tốn |
Despite winning many awards, she remains humble and approachable. (Mặc dù giành nhiều giải thưởng, cô ấy vẫn khiêm tốn và dễ gần.) |
|
inquisitive |
/ɪnˈkwɪzətɪv/ |
tò mò, ham học hỏi |
He is inquisitive and always asks thoughtful questions in class. (Anh ấy ham học hỏi và luôn đặt câu hỏi sâu sắc trong lớp.) |
|
insecure |
/ˌɪnsɪˈkjʊə(r)/ |
tự ti, thiếu tự tin |
She feels insecure about speaking English in public. (Cô ấy cảm thấy tự ti khi nói tiếng Anh trước đám đông.) |
| insightful |
/ˈɪnsaɪtfəl/ |
sâu sắc, sáng suốt |
He made an insightful comment about the impact of social media. (Anh ấy đưa ra một nhận xét sâu sắc về tác động của mạng xã hội.) |
|
insolent |
/ˈɪnsələnt/ |
xấc láo, hỗn xược |
The student gave an insolent reply to the teacher. (Học sinh đã trả lời hỗn xược với giáo viên.) |
|
determined |
/dɪˈtɜːmɪnd/ |
quyết tâm |
She is determined to achieve her goals. (Cô ấy quyết tâm đạt được mục tiêu của mình.) |

>> Xem thêm: IELTS Speaking part 2 Vocabulary theo chủ đề thường gặp
1.3. Tính từ mô tả khác
Ngoài các tính từ mô tả ngoại hình và tính cách, bạn cũng có thể tham khảo thêm những tính từ mang tính đánh giá tổng thể dưới đây.
|
Từ vựng |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
influential |
/ˌɪnfluˈenʃəl/ |
có ảnh hưởng |
She is an influential figure in the education sector. (Cô ấy là một nhân vật có ảnh hưởng trong lĩnh vực giáo dục.) |
|
experienced |
/ɪkˈspɪəriənst/ |
có kinh nghiệm |
He is an experienced teacher with over 20 years of teaching. (Anh ấy là một giáo viên giàu kinh nghiệm với hơn 20 năm giảng dạy.) |
|
talented |
/ˈtæləntɪd/ |
tài năng |
She is a talented musician who can play multiple instruments. (Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng có thể chơi nhiều nhạc cụ.) |
|
skilled |
/skɪld/ |
có kỹ năng |
He is highly skilled at problem-solving. (Anh ấy có kỹ năng giải quyết vấn đề rất tốt.) |
|
tidy |
/ˈtaɪdi/ |
ngăn nắp |
He appears tidy and organized. (Anh ấy trông ngăn nắp và có tổ chức.) |
|
capable |
/ˈkeɪpəbl/ |
có năng lực |
She is capable of handling difficult situations. (Cô ấy có năng lực xử lý các tình huống khó khăn.) |
|
professional |
/prəˈfeʃənl/ |
chuyên nghiệp |
He always maintains a professional attitude at work. (Anh ấy luôn giữ thái độ chuyên nghiệp tại nơi làm việc.) |
|
well-educated |
/ˌwel ˈedʒukeɪtɪd/ |
được giáo dục tốt |
He is well-educated and speaks three languages fluently. (Anh ấy được giáo dục tốt và nói thành thạo ba ngôn ngữ.) |
|
well-known |
/ˌwel ˈnəʊn/ |
nổi tiếng |
He is well-known in the local community. (Anh ấy nổi tiếng trong cộng đồng địa phương.) |
|
respected |
/rɪˈspektɪd/ |
được kính trọng |
She is highly respected by her colleagues. (Cô ấy được đồng nghiệp kính trọng.) |
|
dedicated |
/ˈdedɪkeɪtɪd/ |
tận tâm |
He is dedicated to his work and rarely takes days off. (Anh ấy tận tâm với công việc và hiếm khi nghỉ phép.) |
|
resourceful |
/rɪˈsɔːsfl/ |
tháo vát |
He is resourceful and can solve problems creatively. (Anh ấy tháo vát và có thể giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.) |
|
influential |
/ˌɪnfluˈenʃəl/ |
có tầm ảnh hưởng |
He became influential after launching his startup. (Anh ấy trở nên có tầm ảnh hưởng sau khi khởi nghiệp.) |
>> Xem thêm: Cách học từ vựng IELTS Writing Task 2 hiệu quả, dễ áp dụng
2. Bài mẫu Describe a person IELTS Speaking
Để đạt band cao với chủ đề Describe a person trong IELTS Speaking, thí sinh cần sử dụng linh hoạt từ vựng mô tả con người kết hợp với cấu trúc kể chuyện mạch lạc, từ vựng nâng cao và quan điểm cá nhân rõ ràng. Dưới đây là một số bài mẫu giúp bạn tham khảo cách triển khai ý tưởng và áp dụng tính từ mô tả con người một cách tự nhiên trong bài thi.
2.1. Describe a person you know who is beautiful or handsome
|
Describe a person you know who is beautiful or handsome. You should say:
And explain how you feel about the person |
Bài mẫu band 8.0+
The person I would like to describe is one of my close friends from university. I have always considered her exceptionally beautiful, not only in terms of physical appearance but also in the way she carries herself.
I first met her during our freshman orientation about four years ago. At that time, what immediately caught my attention was her elegant demeanor and radiant smile. She has well-defined features, expressive eyes, and a remarkably graceful posture, which makes her stand out in a crowd. However, what truly enhances her attractiveness is her inner character.
In terms of personality, she is compassionate, self-assured, and intellectually curious. She treats everyone with respect and is always willing to lend a helping hand. Her confidence is neither arrogant nor superficial; rather, it stems from genuine self-awareness and emotional maturity.
What I appreciate most about her is the harmony between her outward appearance and inner qualities. She embodies both aesthetic charm and moral integrity. Being around her is uplifting, and I genuinely admire her not just for her looks, but for the admirable person she is as a whole.
Bài dịch
Người tôi muốn miêu tả là một người bạn thân thời đại học. Tôi luôn cho rằng cô ấy vô cùng xinh đẹp, không chỉ về ngoại hình mà còn ở phong thái và cách cô ấy thể hiện bản thân.
Tôi gặp cô ấy lần đầu vào buổi định hướng sinh viên năm nhất cách đây khoảng bốn năm. Điều ngay lập tức thu hút tôi là phong thái thanh lịch và nụ cười rạng rỡ của cô ấy. Cô có những đường nét hài hòa, đôi mắt biểu cảm và dáng đi vô cùng duyên dáng, khiến cô nổi bật giữa đám đông. Tuy nhiên, điều thực sự làm tăng thêm vẻ cuốn hút của cô lại chính là tính cách bên trong.
Về tính cách, cô ấy giàu lòng trắc ẩn, tự tin và ham học hỏi. Cô luôn đối xử tôn trọng với mọi người và sẵn sàng giúp đỡ khi cần. Sự tự tin của cô không hề kiêu ngạo hay hời hợt, mà xuất phát từ sự thấu hiểu bản thân và sự trưởng thành về mặt cảm xúc.
Điều tôi trân trọng nhất là sự hài hòa giữa vẻ ngoài và phẩm chất bên trong của cô. Cô là sự kết hợp giữa vẻ đẹp thẩm mỹ và phẩm chất đạo đức. Ở bên cô ấy luôn mang lại cảm giác tích cực, và tôi thực sự ngưỡng mộ cô không chỉ vì ngoại hình mà vì con người toàn diện của cô.
Từ vựng mô tả con người ghi điểm
- exceptionally beautiful: vô cùng xinh đẹp
- elegant: thanh lịch
- radiant: rạng rỡ
- well-defined features: đường nét rõ ràng, hài hòa
- graceful: duyên dáng
- expressive: biểu cảm
- compassionate: giàu lòng trắc ẩn
- self-assured: tự tin
- intellectually curious: ham học hỏi
- emotionally mature: trưởng thành về cảm xúc
- admirable: đáng ngưỡng mộ
- aesthetic charm: vẻ đẹp thẩm mỹ
- moral integrity: phẩm chất đạo đức
- genuine: chân thành
- uplifting: mang lại cảm giác tích cực
>> Xem thêm:
- Describe a person that you admire IELTS Speaking Part 2, 3
- Describe a person you know who loves to grow plants IELTS Speaking Part 2, 3
2.2. Describe a famous person you would like to meet
|
Describe a famous person you would like to meet. You should say:
and explain what would you do if you meet him/her. |
Bài mẫu band 8.0+
A famous person I would genuinely like to meet is Elon Musk, the CEO of Tesla and SpaceX. He is widely recognized as one of the most visionary entrepreneurs of our time.
He is famous for revolutionizing multiple industries, particularly electric vehicles and space exploration. Under his leadership, Tesla has accelerated the global transition to sustainable energy, while SpaceX has made remarkable advancements in reusable rocket technology. What distinguishes him from many other business leaders is his bold ambition and relentless pursuit of groundbreaking innovation.
I want to meet him because I deeply admire his forward-thinking mindset and extraordinary resilience. Despite facing intense criticism and numerous setbacks, he has consistently demonstrated perseverance and an unwavering commitment to his long-term goals. His ability to take calculated risks and challenge conventional thinking is something I find incredibly inspiring.
If I had the opportunity to meet him, I would ask about how he manages failure and maintains motivation under immense pressure. I would also seek advice on cultivating creativity and strategic thinking in a competitive world. Most importantly, I would express my admiration for his transformative impact on technology and society.
Bài dịch
Người nổi tiếng mà tôi thực sự muốn gặp là Elon Musk, CEO của Tesla và SpaceX. Ông được công nhận rộng rãi là một trong những doanh nhân có tầm nhìn xa nhất của thời đại chúng ta.
Ông nổi tiếng vì đã tạo ra những thay đổi mang tính cách mạng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là xe điện và khám phá không gian. Dưới sự lãnh đạo của ông, Tesla đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang năng lượng bền vững trên toàn cầu, trong khi SpaceX đạt được nhiều bước tiến đáng kể trong công nghệ tên lửa tái sử dụng. Điều khiến ông khác biệt so với nhiều lãnh đạo khác là tham vọng táo bạo và sự theo đuổi không ngừng các đổi mới đột phá.
Tôi muốn gặp ông vì tôi ngưỡng mộ tư duy tiên phong và sự kiên cường phi thường của ông. Dù phải đối mặt với nhiều chỉ trích và thất bại, ông luôn thể hiện sự bền bỉ và cam kết mạnh mẽ với mục tiêu dài hạn. Khả năng chấp nhận rủi ro có tính toán và thách thức tư duy truyền thống của ông là điều tôi thấy vô cùng truyền cảm hứng.
Nếu có cơ hội gặp ông, tôi sẽ hỏi về cách ông đối mặt với thất bại và duy trì động lực khi chịu áp lực lớn. Tôi cũng muốn xin lời khuyên về cách phát triển sự sáng tạo và tư duy chiến lược trong môi trường cạnh tranh. Quan trọng nhất, tôi muốn bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với những tác động mang tính chuyển đổi mà ông đã tạo ra cho công nghệ và xã hội.
Từ vựng mô tả con người ghi điểm
- visionary: có tầm nhìn xa
- bold: táo bạo
- relentless: không ngừng, bền bỉ
- forward-thinking: có tư duy tiên phong
- extraordinary: phi thường
- resilience: sự kiên cường
- perseverance: sự bền bỉ
- unwavering: không lay chuyển
- inspiring: truyền cảm hứng
- transformative: mang tính thay đổi lớn
- groundbreaking: mang tính đột phá
- committed: tận tâm
- strategic: có tư duy chiến lược
- innovative: sáng tạo, đổi mới
- >> Xem thêm: Describe a person who helps to protect the environment IELTS Speaking Part 2,3
2.3. Describe a person who has been an important influence in your life
|
Describe a person who has been an important influence in your life. You should say:
and explain how you feel about him or her. |
Bài mẫu band 8.0+
The person who has had the most profound influence on my life is my high school English teacher. I have known her for over seven years, yet her guidance continues to shape my personal and academic development.
I chose to talk about her because she was far more than just an educator; she was a mentor and a source of constant encouragement. At a time when I was rather insecure about my English proficiency, she recognized my potential and persistently motivated me to step out of my comfort zone. Her constructive feedback and unwavering support gradually strengthened my confidence.
What sets her apart is her dedication and empathy. She was exceptionally patient with struggling students and always willing to devote extra time to ensure we fully grasped complex concepts. Beyond academic instruction, she instilled in me a growth mindset and the resilience to cope with setbacks. Thanks to her influence, I developed not only linguistic competence but also greater self-discipline and perseverance.
I genuinely feel grateful and indebted to her. She has been an inspirational figure in my life, and I sincerely hope to embody the same level of commitment and integrity in my own future career.

Bài dịch
Người có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến cuộc đời tôi là cô giáo tiếng Anh thời trung học. Tôi đã quen cô hơn bảy năm, nhưng sự định hướng của cô vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân và học tập của tôi.
Tôi chọn nói về cô vì cô không chỉ đơn thuần là một giáo viên mà còn là một người cố vấn và nguồn động viên không ngừng. Vào thời điểm tôi còn khá tự ti về khả năng tiếng Anh của mình, cô đã nhìn ra tiềm năng của tôi và liên tục khuyến khích tôi bước ra khỏi vùng an toàn. Những nhận xét mang tính xây dựng và sự ủng hộ bền bỉ của cô đã dần giúp tôi trở nên tự tin hơn.
Điều khiến cô khác biệt là sự tận tâm và thấu hiểu. Cô vô cùng kiên nhẫn với những học sinh gặp khó khăn và luôn sẵn sàng dành thêm thời gian để đảm bảo chúng tôi hiểu rõ những khái niệm phức tạp. Không chỉ dạy kiến thức, cô còn truyền cho tôi tư duy phát triển và sự kiên cường trước thất bại. Nhờ ảnh hưởng của cô, tôi không chỉ cải thiện năng lực ngôn ngữ mà còn rèn luyện được tính kỷ luật và sự bền bỉ.
Tôi thực sự biết ơn và trân trọng cô. Cô là một hình mẫu truyền cảm hứng trong cuộc đời tôi, và tôi hy vọng sau này mình có thể thể hiện được sự tận tụy và chính trực như cô.
Từ vựng mô tả con người ghi điểm
- profound: sâu sắc
- encouraging: hay động viên
- insecure: tự ti
- supportive: hay ủng hộ
- dedicated: tận tâm
- empathetic: thấu cảm
- patient: kiên nhẫn
- resilient: kiên cường
- inspirational: truyền cảm hứng
- committed: tận tụy
- principled: có nguyên tắc
- integrity: sự chính trực
- perseverant: bền bỉ
- self-disciplined: có kỷ luật
>> Xem thêm: Describe a person you know who enjoys dressing well IELTS Speaking Part 2,3
Tóm lại, để mô tả con người trong IELTS một cách thuyết phục, bạn cần xây dựng hệ thống từ vựng đa dạng và dùng đúng ngữ cảnh, đồng thời luyện cách triển khai ý mạch lạc. Khi vốn từ vựng IELTS mô tả con người đủ rộng và được dùng linh hoạt, bạn sẽ dễ dàng nâng điểm cũng như thể hiện được tư duy phân tích sâu hơn - yếu tố quan trọng để hướng tới band 7.0+.
Nếu bạn muốn luyện đồng thời 4 kỹ năng Listening - Reading - Speaking - Writing bài bản và được sửa bài chi tiết theo tiêu chí chấm IELTS, bạn có thể tham khảo khoá học IELTS Online tại Langmaster - trung tâm IELTS uy tín hàng đầu hiện nay để tối ưu thời gian học và cải thiện điểm số nhanh hơn.
Ưu điểm của khóa học IELTS Online tại Langmaster:
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
- Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
- Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
- Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
- Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các trung tâm IELTS dạy và luyện thi IELTS uy tín tại Hà Nội: Langmaster, Hội đồng Anh (British Council), trung tâm luyện thi ACET, Trung tâm IELTS Fighter, Anh văn hội Việt Mỹ - VUS...
Khám phá 5 trung tâm IELTS uy tín có test đầu vào miễn phí. Đánh giá chính xác 4 kỹ năng, tiết kiệm thời gian chọn lộ trình học IELTS 2026.
Các khóa học IELTS online toàn diện 4 kỹ năng, chất lượng nhất hiện nay: khóa IELTS Langmaster, Anh ngữ ZIM Academy, IELTS Thanh Loan, Anh ngữ ACET, DOL IELTS Đình Lực,...
Người mới bắt đầu học IELTS online nên tập trung vào việc xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, sau đó ôn luyện từng kỹ năng và cuối cùng là luyện đề một cách khoa học và bài bản.
Học phí một khóa học IELTS tại hiện nay dao động từ 2.000.000 VNĐ đến 20.000.000 VNĐ hoặc có thể cao hơn dựa trên chương trình học, hình thức học, uy tín của trung tâm,...


